適応性 (てきおうせい) — Tính thích nghi; tính thích ứng
適応性
THÍCH ỨNG TÍNH
て き お う せ い
Tính thích nghi; tính thích ứng
経済
の
適応性
と
競争力
を
強化
する
Tăng cường khả năng cạch tranh và thích nghi của nền kinh tế
Ảnh minh họa

適応性 (てきおうせい) — Tính thích nghi; tính thích ứng
THÍCH ỨNG TÍNH
