適用 (てきよう) — sự ứng dụng; sự áp dụng
適用
THÍCH DỤNG
て き よ う
JLPTN3
Sự ứng dụng; sự áp dụng
適用
しが
難
しい
Khó có thể áp dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 適用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 適用する/てきようする |
| Quá khứ (た) | 適用した |
| Phủ định (未然) | 適用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 適用します |
| te (て) | 適用して |
| Khả năng (可能) | 適用できる |
| Thụ động (受身) | 適用される |
| Sai khiến (使役) | 適用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 適用させられる |
| Điều kiện (条件) | 適用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 適用しろ |
| Ý chí (意向) | 適用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 適用するな |

