Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遭難船 (そうなんせん) — tàu gặp nạn
TAO NAN THUYỀN
遭難船
tàu gặp nạn
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
非難 ひなん
sự trách móc; sự đổ lỗi.
非難する 「ひなんする」「ひ難する」
bắt bẻ