Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遮断 しゃだん
sự cắt (điện)
遮断する しゃだんする
bít chịt
遮断機 しゃだんき
Rào chắn giữa đường bộ và đường sắt.
遮断器 しゃだんき
cầu dao điện.
遮断壁 しゃだんぺき
vách ngăn, buồng, phòng