Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
選び (えらび) — lựa chọn, quyết định
TUYỂN
選び
lựa chọn, quyết định
選びとる えらびとる
chọn và lấy
選び取る えらびとる
chọn lấy.
選び抜く えらびぬく
chọn ra (chọn ra trong nhiều người, vật...)
選び方 えらびかた
cách lựa chọn
選び出す えらびだす
lựa chọn; chọn ra ngoài