Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
選手 せんしゅ
người chơi; thành viên trong một đội; tuyển thủ.
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
選挙人 せんきょにん
cử tri
選挙日 せんきょび
ngày bầu cử
選手一人一人 せんしゅひとりひとり
mỗi vận động viên