選挙 (せんきょ) — cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
選挙
TUYỂN CỬ
せ ん きょ
JLPTN1
Cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
選挙
の
公正
さ
Tính công bằng của cuộc tổng tuyển cử
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 選挙
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 選挙する/せんきょする |
| Quá khứ (た) | 選挙した |
| Phủ định (未然) | 選挙しない |
| Lịch sự (丁寧) | 選挙します |
| te (て) | 選挙して |
| Khả năng (可能) | 選挙できる |
| Thụ động (受身) | 選挙される |
| Sai khiến (使役) | 選挙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 選挙させられる |
| Điều kiện (条件) | 選挙すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 選挙しろ |
| Ý chí (意向) | 選挙しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 選挙するな |

