Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺失品 (いしつひん) — mất mục (bài báo)
DI THẤT PHẨM
遺失品
mất mục (bài báo)
失敗 しっぱい
sự thất bại
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)
遺産 いさん
tài sản để lại; di sản
損失 そんしつ
mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ