遺失物 (いしつぶつ) — vật đánh rơi; vật bị bỏ quên; vật thất lạc
遺失物
DI THẤT VẬT
い し つ ぶ つ
Vật đánh rơi; vật bị bỏ quên; vật thất lạc
遺失物係
はどこですか
?
Phòng thông tin đồ thất lạc ở đâu ạ?
Ảnh minh họa

遺失物 (いしつぶつ) — vật đánh rơi; vật bị bỏ quên; vật thất lạc
DI THẤT VẬT
