Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺失者 (いしつしゃ) — chủ nhân của đồ vật bị mất hay thất lạc
DI THẤT GIẢ
遺失者
chủ nhân của đồ vật bị mất hay thất lạc
失敗 しっぱい
sự thất bại
失敗者 しっぱいしゃ
kẻ thất bại
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
遺産 いさん
tài sản để lại; di sản
損失 そんしつ
mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ