Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺族 (いぞく) — gia quyến (của người đã mất)
DI TỘC
遺族
gia quyến (của người đã mất)
遺族年金 いぞくねんきん
lương hưu hoặc phụ cấp hàng năm cho người còn lại của gia tộc hoặc người sống sót
遺族補償 いぞくほしょう
sự bồi thường cho gia đình người đã chết
遺族給付 いぞくきゅうふ
trợ cấp cho người sống sót
遺族扶助 いぞくふじょ
người sống sót có lợi ích
家族 かぞく
gia đình