Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺物 (いぶつ) — di vật
DI VẬT
遺物
di vật
前世紀の遺物 ぜんせいきのいぶつ
đã hết mốt vô cùng
遺産 いさん
tài sản để lại; di sản
遺伝子 いでんし
gen; phân tử di truyền
遺産税 いさんぜい
thuế di sản.
遺体 いたい
di thể