Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遺跡 (いせき) — di tích
DI TÍCH
遺跡
di tích
遺産 いさん
tài sản để lại; di sản
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích
車の跡 くるまのあと
vệt bánh xe.