Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
避難口 (ひなんぐち) — cửa thoát hiểm
TỊ NAN KHẨU
避難口
cửa thoát hiểm
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
避難する ひなんする
lánh nạn; tị nạn.
避難者 ひなんしゃ
Người sơ tán; người tránh nạn.