Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
避難者 (ひなんしゃ) — Người sơ tán; người tránh nạn.
TỊ NAN GIẢ
避難者
Người sơ tán
困難 こんなん
gai góc
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.
避難する ひなんする
lánh nạn; tị nạn.
避難所 ひなんじょ
nơi tỵ nạn; nơi sơ tán.
避難場所 ひなんばしょ
nơi lánh nạn, địa điểm lánh nạn