郎党 (ろうどう ろうとう) — lão bộc; quản gia; người hầu cận; người tùy tùng; đầy tớ.
郎党
LANG ĐẢNG
ろ う ど う
ろ う ど う
Lão bộc; quản gia; người hầu cận; người tùy tùng; đầy tớ.
Ảnh minh họa

郎党 (ろうどう ろうとう) — lão bộc; quản gia; người hầu cận; người tùy tùng; đầy tớ.
LANG ĐẢNG
