Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部下 (ぶか) — bầy tôi
BỘ HẠ
部下
bầy tôi
腹心の部下 ふくしんのぶか
cấp dưới thân tín
視床下部下垂体系 ししょうかぶかすいたいけい
hệ thống các mạch máu trong vi tuần hoàn ở đáy não, kết nối vùng dưới đồi với thùy trước tuyến yên
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
全部 ぜんぶ
cả thảy