部分群 (ぶぶんぐん) — tập hợp con; nhóm con
部分群
BỘ PHÂN QUẦN
Tập hợp con; nhóm con
群
G
の
部分群
H
は
、
G
のすべての
演算
を
満
たします
。
Nhóm con H của nhóm G thỏa mãn tất cả các phép toán của G.
Ảnh minh họa

部分群 (ぶぶんぐん) — tập hợp con; nhóm con
BỘ PHÂN QUẦN
