部別 (ぶべつ) — sự lựa chọn, sự phân loại
部別
BỘ BIỆT
ぶ べ つ
Sự lựa chọn, sự phân loại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 部別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 部別する/ぶべつする |
| Quá khứ (た) | 部別した |
| Phủ định (未然) | 部別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 部別します |
| te (て) | 部別して |
| Khả năng (可能) | 部別できる |
| Thụ động (受身) | 部別される |
| Sai khiến (使役) | 部別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 部別させられる |
| Điều kiện (条件) | 部別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 部別しろ |
| Ý chí (意向) | 部別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 部別するな |

