Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部外 (ぶがい) — bên ngoài phòng ban; bên ngoài nội bộ
BỘ NGOẠI
部外
bên ngoài phòng ban
部外者 ぶがいしゃ
người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn, người không cùng nghề; người không chuyên môn, đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng
部外秘 ぶがいひ
Một từ để thể hiện việc không được rò rỉ thông tin ra ngoài bộ phận
頭部外傷 とうぶがいしょう
chấn thương đầu
胸部外科 きょうぶげか
giải phẫu ngực
胸部外科学 きょーぶげかがく
phẫu thuật ngực