部外秘 (ぶがいひ) — Một từ để thể hiện việc không được rò rỉ thông tin ra ngoài bộ phận
部外秘
BỘ NGOẠI BÍ
ぶ が い ひ
Một từ để thể hiện việc không được rò rỉ thông tin ra ngoài bộ phận
Ảnh minh họa

部外秘 (ぶがいひ) — Một từ để thể hiện việc không được rò rỉ thông tin ra ngoài bộ phận
BỘ NGOẠI BÍ
