Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部族 (ぶぞく) — bộ tộc
BỘ TỘC
部族
bộ tộc
半部族 はんぶぞく
một nửa bộ lạc
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
家族 かぞく
gia đình
一家族 ひとかぞく
một hộ gia đình
大家族 だいかぞく
gia đình đông người