都市 (とし) — đô thị
都市
ĐÔ THỊ
と し
JLPTN3
Đô thị
壊滅的
な
ダメージ
を
受
けた
都市
Thành phố bị san bằng
Thành
都市
の
周囲
はすっかり
防備
してあった
。
Vành đai của thành phố được bảo vệ hoàn toàn
Thành phố
都市
の
周囲
はすっかり
防備
してあった
。
Vành đai của thành phố được bảo vệ hoàn toàn
Thành thị
都市再開発政策
Chính sách tái thiết /chương trình tái thiết thành thị .
Thị thành.
都市再開発政策
Chính sách tái thiết /chương trình tái thiết thành thị .
Ảnh minh họa


