配偶 (はいぐう) — Sự phối ngẫu ( vợ/chồng)
配偶
PHỐI NGẪU
は い ぐ う
Sự phối ngẫu ( vợ/chồng)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配偶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配偶する/はいぐうする |
| Quá khứ (た) | 配偶した |
| Phủ định (未然) | 配偶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 配偶します |
| te (て) | 配偶して |
| Khả năng (可能) | 配偶できる |
| Thụ động (受身) | 配偶される |
| Sai khiến (使役) | 配偶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配偶させられる |
| Điều kiện (条件) | 配偶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配偶しろ |
| Ý chí (意向) | 配偶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配偶するな |

