Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
配偶体 (はいぐうたい) — thể giao tử
PHỐI NGẪU THỂ
配偶体
thể giao tử
雌性配偶体 「しせいはいぐうたい」「めすせいはいぐうたい」
giao tử cái
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
配信 はいしん
phân phối
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối
配置 はいち
bố cục