Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
配当率 (はいとうりつ) — nhịp độ số bị chia
PHỐI ĐƯƠNG SUẤT
配当率
nhịp độ số bị chia
株主資本配当率 かぶぬししほんはいとーりつ
tỷ lệ cổ tức trên vốn (doe)
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ
一率 いちりつ
Giống
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
配信 はいしん
phân phối