配筋 (はいきん) — lắp đặt cốt thép theo như bản vẽ
配筋
PHỐI CÂN
は い き ん
Lắp đặt cốt thép theo như bản vẽ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配筋
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配筋する/はいきんする |
| Quá khứ (た) | 配筋した |
| Phủ định (未然) | 配筋しない |
| Lịch sự (丁寧) | 配筋します |
| te (て) | 配筋して |
| Khả năng (可能) | 配筋できる |
| Thụ động (受身) | 配筋される |
| Sai khiến (使役) | 配筋させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配筋させられる |
| Điều kiện (条件) | 配筋すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配筋しろ |
| Ý chí (意向) | 配筋しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配筋するな |

