Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
配送料 (はいそうりょう) — Phí vận chuyển
PHỐI TỐNG LIÊU
配送料
Phí vận chuyển
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
配信 はいしん
phân phối
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.