配達人 (はいたつにん) — Người giao hàng; người đưa bưu phẩm
配達人
PHỐI ĐẠT NHÂN
は い た つ に ん
Người giao hàng; người đưa bưu phẩm
配達人
はその
包
みを
隣
の
家
の
人
に
渡
すよう
私
に
託
して
行
った
Người giao hàng gửi gói hàng ở chỗ tôi để tôi đưa lại cho người hàng xóm.
Ảnh minh họa


