Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
酒の気 (さけのけ) — trông có vẻ ngà ngà say
TỬU KHÍ
酒の気
trông có vẻ ngà ngà say
酒の気が有る さけのきがある
có mùi rượu
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.
酒 「さけ」「ささ」「しゅ」「さか」「くし」「き」「さか-」
rượu
酒さ しゅさ
rosacea
お酒 おさけ
rượu; rượu sakê