Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
酒好き (さけずき) — người uống, người nghiện rượu
TỬU HẢO
酒好き
người uống, người nghiện rượu
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.
好きだ すきだ
(thì) yêu dấu (của); tương tự; tình yêu
好きにする すきにする
làm điều gì mình thích
好き者 「すきもの」「すきしゃ」
(y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)