酔う (よう えう) — say
酔う
TÚY
よ う
JLPTN3
Say
Say rượu
Say sưa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酔う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酔う/よう |
| Quá khứ (た) | 酔った |
| Phủ định (未然) | 酔わない |
| Lịch sự (丁寧) | 酔います |
| te (て) | 酔って |
| Khả năng (可能) | 酔える |
| Thụ động (受身) | 酔われる |
| Sai khiến (使役) | 酔わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酔わせられる |
| Điều kiện (条件) | 酔えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酔え |
| Ý chí (意向) | 酔おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酔うな |

