Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
リンク付け リンクづけ
sự liên kết
マーク付け マークづけ
đánh dấu
日付 ひづけ
ngày tháng