酢洗い (すあらい) — chuẩn bị thức ăn (đặc biệt là cá) bằng cách rửa sạch với giấm
酢洗い
TẠC TẨY
す あ ら い
Chuẩn bị thức ăn (đặc biệt là cá) bằng cách rửa sạch với giấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酢洗い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酢洗いする/すあらいする |
| Quá khứ (た) | 酢洗いした |
| Phủ định (未然) | 酢洗いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 酢洗いします |
| te (て) | 酢洗いして |
| Khả năng (可能) | 酢洗いできる |
| Thụ động (受身) | 酢洗いされる |
| Sai khiến (使役) | 酢洗いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酢洗いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 酢洗いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酢洗いしろ |
| Ý chí (意向) | 酢洗いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酢洗いするな |

