酷似 (こくじ) — sự giống nhau
酷似
KHỐC TỰ
こ く じ
こ く じ
Sự giống nhau
Giống với (người nào, vật gì)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酷似
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酷似する/こくじする |
| Quá khứ (た) | 酷似した |
| Phủ định (未然) | 酷似しない |
| Lịch sự (丁寧) | 酷似します |
| te (て) | 酷似して |
| Khả năng (可能) | 酷似できる |
| Thụ động (受身) | 酷似される |
| Sai khiến (使役) | 酷似させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酷似させられる |
| Điều kiện (条件) | 酷似すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酷似しろ |
| Ý chí (意向) | 酷似しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酷似するな |

