Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
酸塊 (すぐり) — (thực vật học) cây lý gai
TOAN KHỐI
酸塊
(thực vật học) cây lý gai
黒酸塊 くろすぐり
(cây) lý chua đen
赤酸塊 あかすぐり
quả lý chua đỏ (là một loài thực vật có hoa trong họ Grossulariaceae)
房酸塊 ふさすぐり
lý chua
黒房酸塊 くろふさすぐり
lý chua đen (là một loại cây bụi từ chi lý chua, họ Grossulariaceae, được trồng để lấy quả)
酸 「さん」「す」
a xít.