酸性化 (さんせいか) — sự axit hoá
酸性化
TOAN TÍNH HÓA
Sự axit hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酸性化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酸性化する/さんせいかする |
| Quá khứ (た) | 酸性化した |
| Phủ định (未然) | 酸性化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 酸性化します |
| te (て) | 酸性化して |
| Khả năng (可能) | 酸性化できる |
| Thụ động (受身) | 酸性化される |
| Sai khiến (使役) | 酸性化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酸性化させられる |
| Điều kiện (条件) | 酸性化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酸性化しろ |
| Ý chí (意向) | 酸性化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酸性化するな |

