醇化 (じゅんか) — thuyết phục bởi độc đoán những phương pháp;(trong mỹ học) sự loại bỏ (của) những phần tử không cần thiết
醇化
HÓA
じゅ ん か
じゅ ん か
Thuyết phục bởi độc đoán những phương pháp;(trong mỹ học) sự loại bỏ (của) những phần tử không cần thiết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 醇化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 醇化する/じゅんかする |
| Quá khứ (た) | 醇化した |
| Phủ định (未然) | 醇化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 醇化します |
| te (て) | 醇化して |
| Khả năng (可能) | 醇化できる |
| Thụ động (受身) | 醇化される |
| Sai khiến (使役) | 醇化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 醇化させられる |
| Điều kiện (条件) | 醇化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 醇化しろ |
| Ý chí (意向) | 醇化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 醇化するな |

