Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
里親 (さとおや) — cha mẹ nuôi
LÍ THÂN
里親
cha mẹ nuôi
里親会 さとおやかい
sự kiện nhận nuôi động vật vô gia cư
里親養護 さとおやよーご
chăm sóc cha mẹ nuôi
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
親月 おやづき
tháng bảy âm lịch (tháng lễ Vu Lan)
男親 おとこおや
bố, cha, ba (dùng để xưng hô bố của mình); người bố, ông bố