重なる (かさなる おもなる) — Trùng với
重なる
TRỌNG
か さ な る
JLPTN2
Trùng với
Chồng chất; xếp chồng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 重なる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 重なる/かさなる |
| Quá khứ (た) | 重なった |
| Phủ định (未然) | 重ならない |
| Lịch sự (丁寧) | 重なります |
| te (て) | 重なって |
| Khả năng (可能) | 重なれる |
| Thụ động (受身) | 重なられる |
| Sai khiến (使役) | 重ならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 重ならせられる |
| Điều kiện (条件) | 重なれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 重なれ |
| Ý chí (意向) | 重なろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 重なるな |

