Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
重ね (かさね がさね) — chất đống, xếp chồng lên nhau
TRỌNG
重ね
chất đống, xếp chồng lên nhau
重ねて かさねて
lặp đi lặp lại nhiều lần, chồng lên nhau
重ね言葉 かさねことば
từ hoặc cụm từ lặp đi lặp lại mang ý nghĩa nhấn mạnh
重ね着 かさねぎ
Mặc nhiều quần áo(vào mùa đông), mặc nhiều lớp.
重ね書き かさねがき
(Toán & tin)ghi đè, ghi chồng
重ね打ち かさねうち
đánh chồng