重ね着 (かさねぎ) — Mặc nhiều quần áo(vào mùa đông), mặc nhiều lớp.
重ね着
TRỌNG TRỨ
か さ ね ぎ
か さ ね ぎ
Mặc nhiều quần áo(vào mùa đông), mặc nhiều lớp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 重ね着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 重ね着する/かさねぎする |
| Quá khứ (た) | 重ね着した |
| Phủ định (未然) | 重ね着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 重ね着します |
| te (て) | 重ね着して |
| Khả năng (可能) | 重ね着できる |
| Thụ động (受身) | 重ね着される |
| Sai khiến (使役) | 重ね着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 重ね着させられる |
| Điều kiện (条件) | 重ね着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 重ね着しろ |
| Ý chí (意向) | 重ね着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 重ね着するな |

