重大視 (じゅうだいし) — xem là việc trọng đại
重大視
TRỌNG ĐẠI THỊ
じゅ う だ い し
じゅ う だ い し
Xem là việc trọng đại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 重大視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 重大視する/じゅうだいしする |
| Quá khứ (た) | 重大視した |
| Phủ định (未然) | 重大視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 重大視します |
| te (て) | 重大視して |
| Khả năng (可能) | 重大視できる |
| Thụ động (受身) | 重大視される |
| Sai khiến (使役) | 重大視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 重大視させられる |
| Điều kiện (条件) | 重大視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 重大視しろ |
| Ý chí (意向) | 重大視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 重大視するな |

