野に下る (やにくだる) — để rời bỏ dịch vụ chính phủ
野に下る
DÃ HẠ
Để rời bỏ dịch vụ chính phủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 野に下る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 野に下る/やにくだる |
| Quá khứ (た) | 野に下った |
| Phủ định (未然) | 野に下らない |
| Lịch sự (丁寧) | 野に下ります |
| te (て) | 野に下って |
| Khả năng (可能) | 野に下れる |
| Thụ động (受身) | 野に下られる |
| Sai khiến (使役) | 野に下らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 野に下らせられる |
| Điều kiện (条件) | 野に下れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 野に下れ |
| Ý chí (意向) | 野に下ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 野に下るな |

