Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
野球 やきゅう
bóng chày.
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít
分野 ぶんや
lĩnh vực
口尻 くちじり
mép miệng; khóe miệng; khóe môi