野次る (やじる) — Nhạo báng, chế giễu hành động, lời nói của người khác...
野次る
DÃ THỨ
や じ る
Nhạo báng, chế giễu hành động, lời nói của người khác...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 野次る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 野次る/やじる |
| Quá khứ (た) | 野次った |
| Phủ định (未然) | 野次らない |
| Lịch sự (丁寧) | 野次ります |
| te (て) | 野次って |
| Khả năng (可能) | 野次れる |
| Thụ động (受身) | 野次られる |
| Sai khiến (使役) | 野次らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 野次らせられる |
| Điều kiện (条件) | 野次れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 野次れ |
| Ý chí (意向) | 野次ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 野次るな |

