Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
野球場 (やきゅうじょう) — sân vận động bóng chày
DÃ CẦU TRÀNG
野球場
sân vận động bóng chày
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
野球をする やきゅうをする
đánh bóng.
野球人 やきゅうじん
người chơi bóng chày