Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
野鴨 (のがも) — vịt hoang, vịt trời
DÃ ÁP
野鴨
vịt hoang, vịt trời
野球 やきゅう
bóng chày.
分野 ぶんや
lĩnh vực
野菜 やさい
rau
野郎 やろう
kẻ bất lương.
野 「の」「や」「ぬ」
cánh đồng; ruộng đồng; ruộng đất.