Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
量子論 (りょうしろん) — <Lý> thuyết lượng tử
LƯỢNG TỬ LUẬN
量子論
<Lý> thuyết lượng tử
場の量子論 ばのりょうしろん
lý thuyết trường lượng tử
古典量子論 こてんりょうしろん
lý thuyết lượng tử cổ điển
量 「りょう」「はか」
khối lượng
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論う あげつらう
thảo luận, bàn cãi, tranh luận,