Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
ぞくと
/'bændits/, banditti /bæn'diti:/, kẻ cướp
せぞくか
sự thế tục, sự hoàn tục, sự phi tôn giáo hoá nhà trường
だんぞくてき
thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn, từng cơn, từng hồi, chạy trục trặc, lúc chảy lúc không, có nước theo vụ
きぞくてき
dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái